sensor-temposonic-rd4md1s0360md53p102-viet-nam.png

Sensor Temposonic RD4MD1S0360MD53P102 Viet Nam

 

  • Thiết kế dạng Detached thông minh: Phần điện tử của cảm biến có thể lắp đặt độc lập, kết nối với thanh đo qua cáp, giúp bảo vệ tối đa bo mạch khỏi nhiệt độ cao và rung chấn mạnh từ máy móc.

  • Công nghệ R-Series V thế hệ mới: Tăng cường khả năng xử lý tín hiệu mạnh mẽ hơn, hỗ trợ các tính năng chẩn đoán thông minh (Smart Diagnostics) để theo dõi trạng thái hoạt động của cảm biến trong thời gian thực.

  • Độ chính xác tuyệt đối không tiếp xúc: Đo lường vị trí tuyệt đối ngay khi khởi động hệ thống mà không cần chạy chu kỳ về gốc (Home). Không ma sát vật lý giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng hao mòn.

  • Chuẩn giao tiếp kỹ thuật số tốc độ cao: Hỗ trợ các giao thức truyền thông công nghiệp hiện đại (như giao thức mã hóa xung/vị trí kỹ thuật số được định nghĩa theo đuôi mã D53), đảm bảo đồng bộ hóa thời gian thực tối ưu.

Ứng dụng tiêu biểu

Cảm biến Temposonics RD4MD1S0360MD53P102 chuyên dùng cho các ứng dụng giám sát vị trí vòng lặp kín (closed-loop) khắt khe:

  • Tích hợp vào xi-lanh thủy lực trong không gian hẹp của nhà máy luyện kim, cán thép, xi măng.

  • Hệ thống điều khiển các van hành trình lớn trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện.

  • Giám sát vị trí trục khuôn ép trong máy ép phun nhựa lớn hoặc máy đúc áp lực.

  • Các thiết bị cơ khí chính xác đòi hỏi cô lập mạch điện tử khỏi nguồn nhiệt hoặc rung động lớn.


Giải mã mã đặt hàng (Part Number)

  • RD4: Dòng cảm biến R-Series V đường kính tiêu chuẩn dạng Detached (Mạch điện tử tách rời).

  • M: Ren lắp đặt hệ Mét.

  • D1S: Cấu hình kiểu kết nối cơ khí và thiết kế dạng cáp kết nối giữa phần thân và hộp mạch.

  • 0360M: Hành trình đo tuyến tính (Stroke length): 360 mm.

  • D53: Tùy chọn ngõ ra tín hiệu truyền thông kỹ thuật số tốc độ cao của Temposonics.

  • P102: Kiểu kết nối đầu ra nguồn/tín hiệu (Connector/Cable type).


Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Model: RD4MD1S0360MD53P102

  • Hãng sản xuất: Temposonics

  • Nguyên lý đo: Từ giảo (Magnetostrictive) - Không tiếp xúc cơ học.

  • Hành trình đo: $360\text{ mm}$

  • Kiểu lắp đặt: Tích hợp xi-lanh thủy lực (In-cylinder) hoặc gá ngoài với hộp điện tử rời.

  • Tính năng: Đo vị trí tuyệt đối, hỗ trợ chẩn đoán lỗi hệ thống nâng cao.

LIST CODE

1 100% USA Origin Temposonics/MTS Vietnam Code: RD4MD1S0350MA03P102
Temposonics® R-Series RD4 
compact sensor with detached electronics