ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN Dynisco Vietnam
Xuất sứ: ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN Dynisco Vietnam
Nhà cung cấp: ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN Dynisco Vietnam
ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN Dynisco Vietnam
Cảm biến Dynisco ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN được thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt trong môi trường nhiệt độ và áp suất cao:
-
Tín hiệu đầu ra mV/V (mã VT1): Chuỗi đầu ra tín hiệu mV/V tiêu chuẩn, đáp ứng nhanh và linh hoạt kết nối với các bộ hiển thị áp suất, bộ điều khiển của Dynisco hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
-
Đo lường theo đơn vị PSI: Dải đo áp suất linh hoạt tính theo tiêu chuẩn PSI phù hợp với đa số hệ thống đùn tiêu chuẩn Mỹ và quốc tế.
-
Cấu trúc thân linh hoạt: Thiết kế kết hợp giữa phần thân cứng dài 9 inch và phần thân mềm (Flex Stem) dài 18 inch, giúp dễ dàng lắp đặt ở những vị trí không gian hẹp hoặc nhiệt độ cao.
-
Chuẩn ren UNF: Sử dụng kiểu ren kết nối chuẩn UNF (1/2-20 UNF) phổ biến trên các máy đùn nhựa công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN
-
Thương hiệu: Dynisco (USA) / Dynisco Vietnam
-
Tín hiệu đầu ra: mV/V (mã VT1)
-
Đơn vị đo áp suất: PSI
-
Kiểu ren kết nối: 1/2-20 UNF (mã UNF)
-
Tích hợp đo nhiệt độ: Không tích hợp thermocouple/RTD (mã NTR - No Thermocouple/RTD)
-
Chiều dài thân mềm (Flex Stem): 18 inch (~457 mm) (mã F18)
-
Chiều dài thân cứng (Rigid Stem): 9 inch (~228 mm) (mã S09)
-
Đầu nối điện (Connector): 6-pin connector (mã 6PN)
-
Độ chính xác: $\pm 0.5\%$ FSO
-
Nhiệt độ hoạt động tối đa màng đo: Lên tới 400°C
4. Ứng dụng
Cảm biến ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất và chế biến nhựa:
-
Hệ thống đùn nhựa (Extrusion Lines): Giám sát áp suất nhựa chảy tại các vị trí quan trọng như trước/sau bộ lọc lưới (screen changer) và đầu khuôn đùn (die head).
-
Sản xuất màng nhựa & bao bì: Ứng dụng trong dây chuyền thổi màng (blown film) và cán màng (cast film).
-
Đùn ống nhựa & nhựa định hình: Dây chuyền sản xuất ống nhựa PE, PP, PVC và nhựa kỹ thuật.
-
Tái chế nhựa (Plastic Recycling): Đảm bảo an toàn áp suất và kiểm soát quy trình đùn hạt nhựa tái chế.
LIST CODE
| ECHO-VT1-PSI-R23-UNF-NTR-F18-S09-6PN |
| ECHO-VT1-PSI-R24-M14-TCJ-F30-S12-6PN |
| ECHO-VT1-BAR-R17-M18-TCK-NFL-S06-6PN |
| ECHO-VT1-BAR-R20-M22-RTD-F18-S09-6PN |
| ECHO-VT1-KG2-R21-UNF-NTR-F30-S12-6PN |
| ECHO-VT1-MPA-R22-M14-TCJ-NFL-S06-6PN |
| ECHO-VT5-PSI-R23-M18-TCK-F18-S09-6PN |
| ECHO-VT5-PSI-R24-M22-RTD-F30-S12-6PN |
| ECHO-VT5-BAR-R17-UNF-NTR-NFL-S06-6PN |

